Bản dịch của từ Unbecoming trong tiếng Việt

Unbecoming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbecoming(Adjective)

ˌʌnbikˈʌmɪŋ
ˌʌnbɪkˈʌmɪŋ
01

Không làm nổi bật hoặc không hợp, khiến người mặc trông kém đẹp; (thường nói về trang phục hoặc màu sắc) làm mất vẻ duyên dáng, không tôn nhan sắc.

(especially of clothing or a colour) not flattering.

不合适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về hành vi) không phù hợp, không đúng mực; khiến người khác thấy phản cảm hoặc xấu hổ vì không vừa với hoàn cảnh hoặc vai trò của mình.

(of behaviour) not fitting or appropriate; unseemly.

不合适的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ