Bản dịch của từ Untruth trong tiếng Việt

Untruth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untruth(Noun)

əntɹˈuɵ
əntɹˈuɵ
01

Một lời nói không đúng sự thật; điều bịa đặt hoặc phát ngôn sai sự thật (thường dùng nhẹ nhàng hơn từ “lie”).

A lie or false statement (often used euphemistically)

Ví dụ

Dạng danh từ của Untruth (Noun)

SingularPlural

Untruth

Untruths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ