Anh - Việt

Bản dịch của từ Untruthfulness trong tiếng Việt

untruthfulness

NounAdjective

untruthfulness (Noun)

/ˈənˌtruθ.fəl.nəs/
/ˈənˌtruθ.fəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc hành động không nói sự thật; việc ai đó nói dối hoặc thiếu trung thực.

the fact that someone is not telling the truth.

Ví dụ
Sự không trung thực có thể gây hại cho các mối quan hệ trong cộng đồng.Untruthfulness can harm relationships in social settings like community gatherings.
Sự không trung thực không được chấp nhận trong các mối quan hệ xã hội.Untruthfulness is not accepted in social interactions among friends and family.

untruthfulness (Adjective)

/ˈənˌtruθ.fəl.nəs/
/ˈənˌtruθ.fəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

không thành thật, có tính gian dối hoặc lừa dối người khác

not truthful deceitful.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia thể hiện sự không trung thực trong chiến dịch của họ.Many politicians show untruthfulness during their campaigns for social issues.
Cử tri không đánh giá cao sự không trung thực trong các cuộc tranh luận xã hội.Voters do not appreciate untruthfulness in social debates and discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh