Bản dịch của từ Unvalidated costs trong tiếng Việt

Unvalidated costs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unvalidated costs(Noun)

ʌnvˈælɪdˌeɪtɪd kˈɒsts
ənˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈkɔsts
01

Chi phí chưa được xác nhận hoặc phê duyệt

Costs that have not been confirmed or approved

Ví dụ
02

Chi tiêu không có sự xác nhận hoặc phê duyệt

Expenditures that lack verification or endorsement

Ví dụ
03

Các nghĩa vụ tài chính chưa được xem là hợp lệ hoặc chấp nhận.

Financial obligations that are not yet considered valid or accepted

Ví dụ