endorsement
endorsement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của endorsement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
endorsement | endorsements |
Kết hợp từ của endorsement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chấp nhận ngầm tacit endorsement | Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ ngầm cho chương trình tái chế mới. The community showed tacit endorsement for the new recycling program. |
sự tán thành hững hờ lukewarm endorsement | Ủy ban đã đưa ra sự ủng hộ nhạt nhòa cho sáng kiến xã hội mới. The committee gave a lukewarm endorsement to the new social initiative. |
sự ủng hộ đồng thuận unanimous endorsement | Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ nhất trí cho dự án công viên mới. The community showed unanimous endorsement for the new park project. |
sự ủng hộ của chính phủ government endorsement | Sự ủng hộ của chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các dự án địa phương. The government endorsement boosted the charity's funding for local projects. |
khuyến nghị nồng nhiệt enthusiastic endorsement | Cộng đồng đã ủng hộ nhiệt tình chương trình tái chế mới năm ngoái. The community gave enthusiastic endorsement to the new recycling program last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endorsement" có nghĩa là sự xác nhận hay ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân, thường thông qua sự công nhận chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "endorsement" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quảng cáo và chính trị để chỉ sự ủng hộ công khai. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có cùng nghĩa nhưng đôi khi được áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tài chính. Hiện tượng phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.