Bản dịch của từ Endorsement trong tiếng Việt
Endorsement

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "endorsement" có nghĩa là sự xác nhận hay ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân, thường thông qua sự công nhận chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "endorsement" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quảng cáo và chính trị để chỉ sự ủng hộ công khai. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có cùng nghĩa nhưng đôi khi được áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tài chính. Hiện tượng phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "endorsement" có nghĩa là sự xác nhận hay ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân, thường thông qua sự công nhận chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "endorsement" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quảng cáo và chính trị để chỉ sự ủng hộ công khai. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có cùng nghĩa nhưng đôi khi được áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tài chính. Hiện tượng phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
