Anh - Việt

Bản dịch của từ Endorsement trong tiếng Việt

endorsement

Noun

endorsement (Noun)

/ɛndˈɔɹsmn̩t/
/ɛndˈɑɹsmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Hành động công khai tán thành, ủng hộ hoặc cho phép ai đó hoặc điều gì đó; tuyên bố hỗ trợ một người, sản phẩm, ý kiến hoặc chiến dịch.

an act of giving ones public approval or support to someone or something.

Ví dụ
Sự ủng hộ của người nổi tiếng cho sản phẩm mới đã tăng doanh số bán hàng.The celebrity's endorsement of the new product boosted its sales.
Sự ủng hộ của chính trị gia đã giúp sự kiện từ thiện gây quỹ quan trọng.The politician's endorsement helped the charity event raise significant funds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của endorsement (Noun)

SingularPlural

endorsement

endorsements

Kết hợp từ của endorsement (Noun)

ADJECTIVE + endorsementPREPOSITIONVERB + endorsementendorsement + NOUN
Kết hợp từ của endorsement
Collocation
Ví dụ

sự chấp nhận ngầm

tacit endorsement

Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ ngầm cho chương trình tái chế mới.

The community showed tacit endorsement for the new recycling program.

sự tán thành hững hờ

lukewarm endorsement

Ủy ban đã đưa ra sự ủng hộ nhạt nhòa cho sáng kiến xã hội mới.

The committee gave a lukewarm endorsement to the new social initiative.

sự ủng hộ đồng thuận

unanimous endorsement

Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ nhất trí cho dự án công viên mới.

The community showed unanimous endorsement for the new park project.

sự ủng hộ của chính phủ

government endorsement

Sự ủng hộ của chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các dự án địa phương.

The government endorsement boosted the charity's funding for local projects.

khuyến nghị nồng nhiệt

enthusiastic endorsement

Cộng đồng đã ủng hộ nhiệt tình chương trình tái chế mới năm ngoái.

The community gave enthusiastic endorsement to the new recycling program last year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh