Bản dịch của từ Endorsement trong tiếng Việt

Endorsement

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsement(Noun)

ɛndˈɔɹsmn̩t
ɛndˈɑɹsmn̩t
01

Hành động công khai tán thành, ủng hộ hoặc cho phép ai đó hoặc điều gì đó; tuyên bố hỗ trợ một người, sản phẩm, ý kiến hoặc chiến dịch.

An act of giving ones public approval or support to someone or something.

公开支持或认可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Endorsement (Noun)

SingularPlural

Endorsement

Endorsements

Endorsement(Verb)

ɛndˈɔɹsmn̩t
ɛndˈɑɹsmn̩t
01

Công khai tuyên bố tán thành hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó

Declare ones public approval or support of.

公开支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ