Bản dịch của từ Unveils trong tiếng Việt
Unveils

Unveils (Verb)
The government unveils new social policies every year to help citizens.
Chính phủ công bố các chính sách xã hội mới mỗi năm để giúp công dân.
The report does not unveil any significant changes in social welfare.
Báo cáo không công bố bất kỳ thay đổi quan trọng nào trong phúc lợi xã hội.
Does the organization unveil its plans for social development this month?
Tổ chức có công bố kế hoạch phát triển xã hội của mình trong tháng này không?
Dạng động từ của Unveils (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Unveil |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Unveiled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Unveiled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Unveils |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Unveiling |
Họ từ
Từ "unveils" là dạng động từ ở ngôi thứ ba số ít của "unveil", có nghĩa là "vén màn", "tiết lộ" hay "để lộ ra". Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh khi một cái gì đó mới, thú vị hoặc bí mật được công bố trước công chúng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "unveil" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm.
Từ “unveils” có nguồn gốc từ tiếng La-tin “velare”, có nghĩa là "che giấu". Trong tiếng Pháp cổ, “enveiler” mang nghĩa "bỏ lớp che". Sự chuyển đổi này phản ánh hoạt động lột bỏ lớp che mặt, từ đó mở ra cái nhìn rõ ràng hơn. Trong bối cảnh hiện tại, “unveils” thường được sử dụng để diễn tả hành động công bố thông tin hoặc phát hiện điều gì đó chưa được biết đến, khẳng định việc làm sáng tỏ các yếu tố ẩn giấu.
Từ "unveils" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi Reading và Writing, nơi yêu cầu mô tả sự xuất hiện hoặc phát hiện cái mới. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ việc công bố thông tin, như trong các sự kiện ra mắt sản phẩm hoặc nghiên cứu. Nó gợi lên ý nghĩa về sự tiết lộ, mở rộng kiến thức hoặc thông điệp.