Bản dịch của từ Unyielding lessor trong tiếng Việt

Unyielding lessor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding lessor(Noun)

ˈʌnjiːldɪŋ lˈɛsɐ
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈɫɛsɝ
01

Một người cho thuê cứng nhắc trong đàm phán hoặc điều khoản.

A lessor who is inflexible in negotiations or terms

Ví dụ
02

Một người cho thuê đất hoặc tài sản cho người khác.

A person who leases land or property to another

Ví dụ