Bản dịch của từ Up-close trong tiếng Việt
Up-close

Up-close(Adjective)
Mô tả hoặc cho thấy nhiều chi tiết gần, rõ ràng — như hình ảnh, cảnh quay hoặc mô tả nhìn rất gần để thấy được các chi tiết nhỏ.
Showing or allowing considerable detail.
近距离的,显示细节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Up-close(Adverb)
Ở khoảng cách rất gần; ngay sát (nhìn, chụp ảnh, tiếp cận từ khoảng cách ngắn).
At very close range.
非常近的距离
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "up-close" là một trạng từ hoặc tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự tiếp cận gần gũi hoặc quan sát một cách tỉ mỉ, gần gũi. Trong tiếng Anh Anh, "up-close" và "up close" đều được chấp nhận, nhưng "up close" thường xuất hiện hơn trong văn viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm hoặc tình huống mà người nói có thể thấy sự vật một cách rõ ràng và chi tiết hơn, từ đó đưa ra cái nhìn sâu sắc hơn về đối tượng được nhắc đến.
Từ "up-close" có nguồn gốc từ các thành phần tiếng Anh, cụ thể từ "up" và "close". "Up" xuất phát từ tiếng Anh cổ "upp" có nghĩa là ở trên, trong khi "close" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clausus", nghĩa là đóng lại. Sự kết hợp này phản ánh cách mà các đối tượng được quan sát gần gũi, từ đó tạo ra một cảm giác trực tiếp và rõ ràng hơn về sự vật. Hiện nay, "up-close" thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm gần gũi trong nghệ thuật, khoa học và truyền thông.
Từ "up-close" xuất hiện khá hạn chế trong bốn phần của bài thi IELTS, liên quan chủ yếu đến ngữ cảnh mô tả sự quan sát tỉ mỉ trong phần Speaking và Writing. Trong các tình huống thông dụng, "up-close" thường được sử dụng để chỉ trải nghiệm gần gũi, như khi xem một sự kiện trực tiếp hoặc khi khám phá chi tiết một đối tượng. Từ này thường mang nghĩa tích cực, gợi cảm giác thân thuộc và sâu sắc hơn về đối tượng được đề cập.
Từ "up-close" là một trạng từ hoặc tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự tiếp cận gần gũi hoặc quan sát một cách tỉ mỉ, gần gũi. Trong tiếng Anh Anh, "up-close" và "up close" đều được chấp nhận, nhưng "up close" thường xuất hiện hơn trong văn viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm hoặc tình huống mà người nói có thể thấy sự vật một cách rõ ràng và chi tiết hơn, từ đó đưa ra cái nhìn sâu sắc hơn về đối tượng được nhắc đến.
Từ "up-close" có nguồn gốc từ các thành phần tiếng Anh, cụ thể từ "up" và "close". "Up" xuất phát từ tiếng Anh cổ "upp" có nghĩa là ở trên, trong khi "close" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clausus", nghĩa là đóng lại. Sự kết hợp này phản ánh cách mà các đối tượng được quan sát gần gũi, từ đó tạo ra một cảm giác trực tiếp và rõ ràng hơn về sự vật. Hiện nay, "up-close" thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm gần gũi trong nghệ thuật, khoa học và truyền thông.
Từ "up-close" xuất hiện khá hạn chế trong bốn phần của bài thi IELTS, liên quan chủ yếu đến ngữ cảnh mô tả sự quan sát tỉ mỉ trong phần Speaking và Writing. Trong các tình huống thông dụng, "up-close" thường được sử dụng để chỉ trải nghiệm gần gũi, như khi xem một sự kiện trực tiếp hoặc khi khám phá chi tiết một đối tượng. Từ này thường mang nghĩa tích cực, gợi cảm giác thân thuộc và sâu sắc hơn về đối tượng được đề cập.
