Bản dịch của từ Up-close trong tiếng Việt

Up-close

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up-close(Adjective)

əpkˈoʊls
əpkˈoʊls
01

Mô tả hoặc cho thấy nhiều chi tiết gần, rõ ràng — như hình ảnh, cảnh quay hoặc mô tả nhìn rất gần để thấy được các chi tiết nhỏ.

Showing or allowing considerable detail.

近距离的,显示细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Up-close(Adverb)

əpkˈoʊls
əpkˈoʊls
01

Ở khoảng cách rất gần; ngay sát (nhìn, chụp ảnh, tiếp cận từ khoảng cách ngắn).

At very close range.

非常近的距离

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh