Bản dịch của từ Up-to-date trong tiếng Việt
Up-to-date

Up-to-date(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Up-to-date" là một tính từ tiếng Anh chỉ trạng thái thông tin, kiến thức hoặc công nghệ hiện tại và tiên tiến nhất, phản ánh những thay đổi gần đây. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng "up-to-the-minute" trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, ở cả hai biến thể, "up-to-date" đều được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, giáo dục và báo chí để chỉ sự cập nhật, chính xác trong nội dung. Thâm chí, trong ngữ pháp, nó có thể hàm ý sự thích nghi với những diễn biến mới nhất.
Từ "up-to-date" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "up" (tiến lên, đến) và "to date" (đến thời điểm hiện tại). Trong ngữ cảnh Latin, "datum" có nghĩa là "đã cho" hay "đã giao", thể hiện sự cập nhật thông tin. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ thế kỷ 19, ám chỉ thông tin hoặc công nghệ hiện hành, cho đến nay vẫn mang ý nghĩa trong việc thể hiện tính kịp thời và hiện đại của một cái gì đó.
Từ "up-to-date" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về thông tin hiện tại hay các xu hướng mới. Ở phần Listening, nó có thể được nghe trong ngữ cảnh miêu tả các sự kiện mới nhất. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong báo chí, công nghệ thông tin và các ngành yêu cầu cập nhật thông tin liên tục, như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Họ từ
"Up-to-date" là một tính từ tiếng Anh chỉ trạng thái thông tin, kiến thức hoặc công nghệ hiện tại và tiên tiến nhất, phản ánh những thay đổi gần đây. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng "up-to-the-minute" trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, ở cả hai biến thể, "up-to-date" đều được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, giáo dục và báo chí để chỉ sự cập nhật, chính xác trong nội dung. Thâm chí, trong ngữ pháp, nó có thể hàm ý sự thích nghi với những diễn biến mới nhất.
Từ "up-to-date" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "up" (tiến lên, đến) và "to date" (đến thời điểm hiện tại). Trong ngữ cảnh Latin, "datum" có nghĩa là "đã cho" hay "đã giao", thể hiện sự cập nhật thông tin. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ thế kỷ 19, ám chỉ thông tin hoặc công nghệ hiện hành, cho đến nay vẫn mang ý nghĩa trong việc thể hiện tính kịp thời và hiện đại của một cái gì đó.
Từ "up-to-date" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về thông tin hiện tại hay các xu hướng mới. Ở phần Listening, nó có thể được nghe trong ngữ cảnh miêu tả các sự kiện mới nhất. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong báo chí, công nghệ thông tin và các ngành yêu cầu cập nhật thông tin liên tục, như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
