Bản dịch của từ Updated outcomes trong tiếng Việt

Updated outcomes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated outcomes(Phrase)

ˈʌpdeɪtɪd aʊtkˈʌmz
ˈəpˌdeɪtɪd ˈaʊtˌkəmz
01

Đề cập đến tình trạng hiện tại của kết quả sau những thay đổi gần đây.

Refers to the current state of results after recent changes

Ví dụ
02

Các phiên bản mới nhất của kết quả trong một lĩnh vực nhất định

The latest versions of results in a given area

Ví dụ
03

Những kết quả hoặc hậu quả gần đây đã được cải thiện hoặc thay đổi.

Recent results or consequences that have been modified or improved

Ví dụ