Bản dịch của từ Upper reaches trong tiếng Việt

Upper reaches

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper reaches(Noun)

ˈʌpɚ ɹˈitʃəz
ˈʌpɚ ɹˈitʃəz
01

Phần thượng nguồn của con sông — đoạn sông nằm ở cao hơn hoặc xa nguồn nhất, nơi bắt nguồn hoặc chảy gần đầu nguồn.

The higher or most distant part of a river.

河流的上游部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Upper reaches(Phrase)

ˈʌpɚ ɹˈitʃəz
ˈʌpɚ ɹˈitʃəz
01

Phần thượng nguồn của một con sông, tức là vùng nằm gần nơi con sông bắt nguồn (gần đầu nguồn).

The upper part of a river near where it begins.

河流的上游部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh