Bản dịch của từ Uprooting trong tiếng Việt

Uprooting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uprooting(Verb)

əpɹˈutɪŋ
əpɹˈutɪŋ
01

Kéo cây lên khỏi mặt đất bằng cách kéo thân hoặc rễ của nó.

To pull a plant out of the ground by pulling on its stem or roots.

Ví dụ

Dạng động từ của Uprooting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uproot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uprooted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uprooted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uproots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uprooting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ