Bản dịch của từ Urban resident trong tiếng Việt

Urban resident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban resident(Noun)

ˈɜːbæn rˈɛzɪdənt
ˈɝbən ˈrɛzədənt
01

Một cư dân thành phố

A resident of the urban area

城市里的居民

Ví dụ
02

Một người quen sống trong nhịp sống đô thị

Someone who is used to city life.

一个习惯城市生活的人。

Ví dụ
03

A person who lives in the city or town.

Ví dụ