Bản dịch của từ Urban safety trong tiếng Việt
Urban safety
Noun [U/C]

Urban safety(Noun)
ˈɜːbæn sˈeɪfti
ˈɝbən ˈseɪfti
01
Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an ninh và an toàn trong thành phố
Measures implemented to ensure security and protection in urban areas.
为确保城市的安全与保障所采取的措施
Ví dụ
02
Tình trạng an toàn khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro trong môi trường đô thị
Safety status free from dangers or risks in an urban environment
城市环境中的安全状态,远离危险或风险
Ví dụ
03
Bầu không khí và các hoạt động thúc đẩy an toàn trong khu vực thành phố
城市中的整体氛围以及促进安全的各种举措
Ví dụ
