Bản dịch của từ Urbex trong tiếng Việt

Urbex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbex(Noun)

ˈɜːbɛks
ˈɝbɛks
01

Việc tới thăm và ghi chép lại những tòa nhà bỏ hoang

Exploring and documenting abandoned buildings

探索并记录废弃建筑的行动

Ví dụ
02

Một nhóm nhỏ người thích khám phá những tòa nhà bỏ hoang và các khu đô thị bị bỏ rơi.

A subculture centered around exploring abandoned buildings and forgotten urban areas.

一种涉及探索废弃建筑和城市区域的亚文化

Ví dụ
03

Việc khám phá các công trình hoặc môi trường đô thị bỏ hoang hoặc bị cấm thường nhằm mục đích giải trí hoặc chụp ảnh đô thị.

Exploring abandoned or restricted urban structures and environments, often for fun, entertainment, or urban photography.

探索废弃或禁止进入的城市建筑和环境,常常出于娱乐或城市摄影的目的

Ví dụ