Bản dịch của từ Uterine lining trong tiếng Việt
Uterine lining
Noun [U/C]

Uterine lining(Noun)
jˈuːtərˌiːn lˈaɪnɪŋ
ˈjutɝˌin ˈɫaɪnɪŋ
01
Lớp niêm mạc trong cùng của tử cung rất quan trọng cho các chức năng sinh sản
The inner lining of the uterus is crucial for reproductive functions.
子宫最内层的内膜对生殖功能至关重要
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chất mô lót tử cung và bị bong ra trong kỳ kinh nguyệt
The endometrial lining inside the uterus will shed during menstruation.
子宫内膜,是覆盖子宫内部且在月经期间脱落的那层组织
Ví dụ
