uxorious
Adjective
uxorious (Adjective)
/əksoʊɹəiəs/
/əksoʊɹəiəs/
AI
Ví dụ
John rất yêu vợ; anh ấy luôn mua hoa cho Mary mỗi tuần.John is uxorious; he always buys flowers for Mary every week.
Tom không yêu vợ; anh ấy hiếm khi dành thời gian cho vợ.Tom is not uxorious; he rarely spends time with his wife.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uxorious" xuất phát từ tiếng Latinh "uxor", có nghĩa là vợ, chỉ sự yêu thương, chăm sóc thái quá của người chồng đối với vợ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người đàn ông chỉ biết đến vợ và thường xuyên để vợ quyết định mọi vấn đề, đến mức có thể coi là yếu đuối. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc hài hước.