Anh - Việt

Bản dịch của từ Vacuity trong tiếng Việt

vacuity

Noun

vacuity (Noun)

/vækjˈuɪti/
/vækjˈuɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh; sự trống rỗng về trí tuệ, đầu óc rỗng tuếch, không có ý tưởng hay suy nghĩ sâu sắc.

Lack of thought or intelligence emptyheadedness.

Ví dụ
Sự trống rỗng trong lập luận của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.The vacuity of his arguments surprised everyone at the debate.
Sự trống rỗng của cô ấy không giúp ích trong các cuộc thảo luận xã hội.Her vacuity does not help in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng rỗng không, khoảng trống; sự trống trải không có gì bên trong.

Empty space emptiness.

Ví dụ
Sự trống rỗng của công viên khiến nó cảm thấy cô đơn trong sự kiện.The vacuity of the park made it feel lonely during the event.
Không có sự trống rỗng trong cộng đồng của chúng tôi; chúng tôi luôn bên nhau.There is no vacuity in our community; we are always together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh