vacuity
Noun
vacuity (Noun)
/vækjˈuɪti/
/vækjˈuɪti/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh; sự trống rỗng về trí tuệ, đầu óc rỗng tuếch, không có ý tưởng hay suy nghĩ sâu sắc.
Lack of thought or intelligence emptyheadedness.
Ví dụ
Sự trống rỗng trong lập luận của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.The vacuity of his arguments surprised everyone at the debate.
Sự trống rỗng của cô ấy không giúp ích trong các cuộc thảo luận xã hội.Her vacuity does not help in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự trống rỗng của công viên khiến nó cảm thấy cô đơn trong sự kiện.The vacuity of the park made it feel lonely during the event.
Không có sự trống rỗng trong cộng đồng của chúng tôi; chúng tôi luôn bên nhau.There is no vacuity in our community; we are always together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vacuity" có nghĩa là sự trống rỗng, thiếu nội dung hoặc ý nghĩa. Trong ngữ cảnh triết học, nó thường chỉ sự thiếu thốn ý thức hoặc sự hiểu biết. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, "vacuity" thường được dùng để phê phán các quan điểm phi lý hoặc tính chất hời hợt của một vấn đề.