Anh - Việt

Bản dịch của từ Vacuous trong tiếng Việt

vacuous

Adjective

vacuous (Adjective)

/vˈækjuəs/
/vˈækjuəs/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh; trống rỗng về nội dung, vô ý nghĩa hoặc hời hợt về trí tuệ.

Having or showing a lack of thought or intelligence; mindless.

Ví dụ
Các bài đăng trên mạng xã hội không có nội dung và chiều sâu.The vacuous social media posts lacked substance and depth.
Cô ấy đã đưa ra những bình luận không suy nghĩ tại buổi tụ họp xã hội, làm phiền mọi người.She made vacuous comments at the social gathering, annoying everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rỗng, trống rỗng về nội dung hoặc ý nghĩa; không có điều gì giá trị, ý nghĩa hay suy nghĩ sâu sắc bên trong.

Empty.

Ví dụ
Những lời hứa trống rỗng của chính trị gia đã làm thất vọng cử tri.The vacuous promises made by the politician disappointed the voters.
Biểu cảm trống rỗng trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ cảm xúc thực sự của mình.The vacuous expression on her face revealed her true emotions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh