vacuous
vacuous (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh; trống rỗng về nội dung, vô ý nghĩa hoặc hời hợt về trí tuệ.
Having or showing a lack of thought or intelligence; mindless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rỗng, trống rỗng về nội dung hoặc ý nghĩa; không có điều gì giá trị, ý nghĩa hay suy nghĩ sâu sắc bên trong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vacuous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vacuus", có nghĩa là "trống rỗng". Trong tiếng Anh, từ này miêu tả một trạng thái thiếu nội dung, ý nghĩa hoặc suy nghĩ, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu tri thức hoặc quan tâm. "Vacuous" có ứng dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán về hành vi hoặc phát ngôn của nhân vật chính trị hoặc công chúng.