Bản dịch của từ Vacuous trong tiếng Việt

Vacuous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacuous(Adjective)

vˈækjuəs
vˈækjuəs
01

Rỗng, trống rỗng về nội dung hoặc ý nghĩa; không có điều gì giá trị, ý nghĩa hay suy nghĩ sâu sắc bên trong.

Empty.

空虚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh; trống rỗng về nội dung, vô ý nghĩa hoặc hời hợt về trí tuệ.

Having or showing a lack of thought or intelligence; mindless.

缺乏思想的,空洞的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ