Bản dịch của từ Vacuum tube hearing aid trong tiếng Việt

Vacuum tube hearing aid

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacuum tube hearing aid(Idiom)

01

Một thiết bị giúp người bị giảm thính lực nghe rõ hơn bằng cách khuếch đại âm thanh và lọc qua ống chân không.

This device helps people with hearing impairments by amplifying sounds and filtering them through a vacuum tube.

这是一款辅助听障人士的设备,可以放大声音并通过真空管进行过滤。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh