ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vagabond
Một người hay lang thang khắp nơi mà không có chốn cố định.
A wanderer moves from place to place without a steady home.
一个游荡不定、没有固定住处的人。
Người lười biếng hoặc không ra gì
A lazy person or someone who is not respected.
一个懒惰或不被尊重的人。
Một người du hành hay dân chinh phu
A wanderer or a drifter.
一个四处流浪的人或到处漫游的人。
Không có nơi cố định, cứ lang thang khắp nơi.
Itinerant and without a fixed home.
无家可归,四处漂泊