Bản dịch của từ Vagabond trong tiếng Việt

Vagabond

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vagabond(Noun)

vˈæɡɐbˌɒnd
ˈvæɡəˌbɑnd
01

Một người hay lang thang khắp nơi mà không có chốn cố định.

A wanderer moves from place to place without a steady home.

一个游荡不定、没有固定住处的人。

Ví dụ
02

Người lười biếng hoặc không ra gì

A lazy person or someone who is not respected.

一个懒惰或不被尊重的人。

Ví dụ
03

Một người du hành hay dân chinh phu

A wanderer or a drifter.

一个四处流浪的人或到处漫游的人。

Ví dụ

Vagabond(Adjective)

vˈæɡɐbˌɒnd
ˈvæɡəˌbɑnd
01

Không có nơi cố định, cứ lang thang khắp nơi.

Itinerant and without a fixed home.

无家可归,四处漂泊

Ví dụ