Anh - Việt

Bản dịch của từ Vaginal swab trong tiếng Việt

vaginal swab

Noun

vaginal swab (Noun)

/vədʒˈaɪnəl swˈɑb/
/vədʒˈaɪnəl swˈɑb/
AI

Nghĩa 01

Mẫu được lấy từ thành âm đạo để kiểm tra hoặc xét nghiệm y tế.

A sample taken from the vaginal wall for medical examination or testing.

Ví dụ
Bác sĩ đã lấy một mẫu dịch âm đạo để xét nghiệm trong cuộc kiểm tra.The doctor took a vaginal swab for testing during the check-up.
Nhiều phụ nữ không muốn làm mẫu dịch âm đạo trong cuộc hẹn.Many women do not want a vaginal swab during their appointment.

Nghĩa 02

Một miếng bông hoặc vật liệu khác được đưa vào âm đạo để thu thập dịch hoặc tế bào.

A cotton or other material pad that is inserted into the vagina to collect fluid or cells.

Ví dụ
Bác sĩ đã sử dụng một miếng gạc âm đạo cho cuộc kiểm tra sức khỏe.The doctor used a vaginal swab for the health check-up.
Họ đã không thực hiện một miếng gạc âm đạo trong cuộc kiểm tra định kỳ.They did not perform a vaginal swab during the routine exam.

Nghĩa 03

Một phương pháp được sử dụng trong các cuộc khám phụ khoa để chẩn đoán.

A method used in gynecological examinations for diagnostic purposes.

Ví dụ
Bác sĩ đã lấy mẫu dịch âm đạo để xét nghiệm tại phòng khám.The doctor took a vaginal swab for testing at the clinic.
Nhiều phụ nữ không hiểu quy trình lấy mẫu dịch âm đạo.Many women do not understand the vaginal swab procedure.