Bản dịch của từ Vaguery trong tiếng Việt
Vaguery
Noun [U/C]

Vaguery(Noun)
ˈveɪɡəɹi
ˈveɪɡəɹi
01
Sự mơ hồ, trạng thái của việc không rõ ràng
Uncertainty, a state of ambiguity
模糊不清,含糊其辞的状态
Ví dụ
02
Lỗi chính tả của từ 'vagary' trong dạng số nhiều.
The misspelling of 'vagary' in its plural form.
这是 vagary 一词的拼写错误,可能是复数形式。
Ví dụ
