Bản dịch của từ Valet parking trong tiếng Việt
Valet parking
Noun

Valet parking (Noun)
vælˈeɪ pˈɑɹkɨŋ
vælˈeɪ pˈɑɹkɨŋ
01
Một khu vực được chỉ định cho các xe được đậu bởi nhân viên phục vụ.
A designated area for cars to be parked by valets.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
