Bản dịch của từ Valet parking trong tiếng Việt

Valet parking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valet parking(Noun)

vælˈeɪ pˈɑɹkɨŋ
vælˈeɪ pˈɑɹkɨŋ
01

Khu vực dành riêng cho xe ô tô đỗ do nhân viên phục vụ.

A designated area for parking reserved for service staff.

Một khu vực dành riêng cho xe đỗ do nhân viên phục vụ sắp xếp.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dịch vụ giúp gửi xe, nơi nhân viên giữ xe thay cho chủ xe.

A service where someone parks the owner’s car for them.

一种代客停车的服务,由代客员为车主将车辆停放好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dịch vụ tại khách sạn hoặc nhà hàng cho phép khách để xe và nhân viên sẽ giúp đỗ xe cho họ.

A service feature at hotels or restaurants that allows guests to have staff park their cars.

这是酒店或餐厅的一项服务功能,允许客人停车由工作人员帮忙停放车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa