validated
validated (Verb)
Nghĩa 01
Chứng minh hoặc củng cố rằng điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc có giá trị; xác nhận tính chân thực hoặc hiệu quả của một ý kiến, kết quả, phương pháp, v.v.
demonstrate or support the truth or value of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của validated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | validate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | validated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | validated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | validates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | validating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Validated" là động từ phân từ quá khứ của "validate", có nghĩa là xác nhận tính hợp lệ hoặc đúng đắn của một điều gì đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục và công nghệ thông tin để chỉ sự kiểm tra và chứng thực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết không khác biệt, nhưng trong ngữ cảnh, "validated" thường chỉ sự chứng thực chính thức hơn ở Anh.