Bản dịch của từ Valor trong tiếng Việt

Valor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valor (Noun)

vˈælɚ
vˈæləɹ
01

Từ “valor” là cách viết theo tiếng Mỹ của “valour”, nghĩa là lòng dũng cảm, sự can đảm (thường dùng để chỉ hành động dũng cảm, gan dạ trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khi đối mặt với kẻ thù).

(American spelling) Alternative form of valour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ