Bản dịch của từ Value genuineness trong tiếng Việt

Value genuineness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value genuineness(Noun)

vˈæljuː dʒˈɛnjuːˌɪnnəs
ˈvæɫju ˈdʒɛnjuɪnnəs
01

Một số lượng thể hiện mức độ mong muốn của một hàng hóa hoặc dịch vụ

An economic quantity representing the amount of goods or services that consumers are willing to buy.

用数字表示对某种产品或服务的需求程度

Ví dụ
02

Giá trị về mặt tiền tệ của một thứ gì đó

The monetary value of something.

某物的货币价值

Ví dụ
03

Vị trí, giá trị hoặc lợi ích của một điều gì đó

The value and usefulness of something.

某物的价值和用途

Ví dụ

Value genuineness(Noun Uncountable)

vˈæljuː dʒˈɛnjuːˌɪnnəs
ˈvæɫju ˈdʒɛnjuɪnnəs
01

Tình trạng trung thực và chân thành

A certain quantity that represents the desired level of a particular good or service.

这代表了人们对某种商品或服务的需求程度。

Ví dụ
02

Chất lượng của việc thật sự chân thật, xác thực

The value or usefulness of something.

某件事情的价值或实用性

Ví dụ
03

Khả năng của một người hoặc vật thể trung thành với bản chất của chính mình

The monetary value of something.

某物的货币价值

Ví dụ