vanished
Adjective
vanished (Adjective)
AI
Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội đã biến mất do cắt giảm ngân sách năm nay.Many social programs have vanished due to budget cuts this year.
Các kết nối xã hội không biến mất mặc dù công nghệ phát triển.Social connections have not vanished despite the rise of technology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vanished" là động từ ở dạng quá khứ, có nghĩa là "biến mất" hoặc "không còn hiện diện". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự biến mất đột ngột của một đối tượng hoặc người nào đó. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "vanished" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vanished" có thể mang sắc thái ẩn dụ, chỉ sự mất mát hoặc không thể tìm thấy.