Anh - Việt

Bản dịch của từ Vapid trong tiếng Việt

vapid

Adjective

vapid (Adjective)

/vˈæpɪd/
/vˈæpɪd/
AI

Nghĩa 01

Không có gì kích thích hoặc thách thức; nhạt nhẽo, nhàm chán, thiếu sức sống và không gây hứng thú.

Offering nothing that is stimulating or challenging; bland.

Ví dụ
Cuộc trò chuyện nhạt nhẽo tại sự kiện xã hội làm chán ngấy mọi người.The vapid conversation at the social event bored everyone.
Bộ phim nhạt nhẽo không làm cho khán giả quan tâm.The vapid movie failed to engage the audience's interest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của vapid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

vapid

nhạt nhẽo

more vapid

nhạt hơn

most vapid

nhạt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh