vapidness
Noun
vapidness (Noun)
/vˈæpɪdnɛs/
/vˈæpɪdnɛs/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy đầy vị nhạt, khiến mọi người ngủ gật.His speech was full of vapidness, putting everyone to sleep.
Cô ấy tránh các chủ đề có thể dẫn đến sự vị nhạt trong cuộc trò chuyện.She avoided topics that could lead to vapidness in the conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vapidness" chỉ sự thiếu sắc thái, sự phong phú hay tính sinh động; nó thường được sử dụng để mô tả những điều tẻ nhạt, nhạt nhẽo trong ý tưởng, cảm xúc hay hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "vapidness" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường thấy hơn trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh phê bình văn học hoặc nghệ thuật.