vapidity
NounAdjective
vapidity (Noun)
/vəpˈɪdɪti/
/vəpˈɪdɪti/
AI
Nghĩa 01
Tính chất nhàm chán, tẻ nhạt; thiếu sinh động hoặc không gây hứng thú.
the quality of being dull uninteresting or tiresome.
Ví dụ
Sự tẻ nhạt của cuộc thảo luận làm mọi người chán tại sự kiện xã hội.The vapidity of the discussion bored everyone at the social event.
Bữa tiệc không bị đánh dấu bởi sự tẻ nhạt; nó rất sống động và hấp dẫn.The party was not marked by vapidity; it was lively and engaging.
vapidity (Adjective)
/vəpˈɪdɪti/
/vəpˈɪdɪti/
AI
Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy chán ở bữa tiệc.The vapidity of the conversation made everyone feel bored at the party.
Các bài đăng trên mạng xã hội bị chỉ trích vì sự nhạt nhẽo và thiếu sự tương tác.The social media posts were criticized for their vapidity and lack of engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vapidity là một thuật ngữ chỉ tính chất nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn hoặc thiếu sâu sắc, thường được dùng để miêu tả các tác phẩm văn học, ý tưởng hoặc đối thoại không có chiều sâu hoặc sự phong phú. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến của thuật ngữ này có thể khác nhau, thường ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.