Bản dịch của từ Variable sleep times trong tiếng Việt

Variable sleep times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable sleep times(Phrase)

vˈeərɪəbəl slˈiːp tˈaɪmz
ˈvɛriəbəɫ ˈsɫip ˈtaɪmz
01

Một khoảng thời gian có thể khác nhau về độ dài, đặc biệt là khi đề cập đến thời điểm ai đó đi ngủ.

It's a period of varying length, especially related to the amount of time someone spends sleeping.

这段时间的长短各不相同,尤其是与某人睡觉的时间有关。

Ví dụ
02

Một khái niệm đề cập đến việc ngủ không theo lịch trình chuẩn hoặc không đều đặn

This refers to irregular or non-standard sleep schedules.

这是指不规律或非标准的睡眠时间的一个概念。

Ví dụ
03

Những thời điểm khác nhau khi mọi người đi ngủ và thức dậy gây ra các chu kỳ ngủ không đều đặn.

Different bedtimes and wake-up times lead to irregular sleeping habits.

由于不同的人在不同的时间上床睡觉和起床,导致睡眠习惯不规律。

Ví dụ