varies
varies (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ “vary”, nghĩa là “khác nhau, thay đổi” (ảnh hưởng theo người/điều kiện).
thirdperson singular simple present indicative of vary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của varies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vary |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | varied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | varied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | varies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | varying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "varies" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "biến đổi" hoặc "thay đổi". Nó được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc hiện tượng trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "varies" có cách phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương ngữ.