varnisher
VerbNoun
varnisher (Verb)
/ˈvɑr.nɪ.ʃɚ/
/ˈvɑr.nɪ.ʃɚ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã phủ một lớp bóng lên bức tranh tường cộng đồng.The artist varnisher applied a glossy finish to the community mural.
Họ đã không phủ lớp bóng lên những chiếc ghế gỗ ở công viên.They did not varnisher the wooden benches at the local park.
varnisher (Noun)
/ˈvɑr.nɪ.ʃɚ/
/ˈvɑr.nɪ.ʃɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người chuyên phủ sơn bóng hoặc vecni lên bề mặt (gỗ, kim loại, đồ nội thất...) để bảo vệ và làm sáng bóng.
Người chuyên phủ sơn bóng hoặc vecni lên bề mặt (gỗ, kim loại, đồ nội thất...) để bảo vệ và làm sáng bóng.
A person who applies varnish.
Ví dụ
Người sơn hoàn thành công việc gỗ của trung tâm cộng đồng chỉ trong hai ngày.The varnisher completed the community center's woodwork in just two days.
Người sơn không đến đúng giờ cho sự kiện xã hội.The varnisher did not arrive on time for the social event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'varnisher' được sử dụng để chỉ một người thực hiện công việc sơn hoặc làm bóng bề mặt bằng các chất bảo vệ như sơn véc ni. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết, nhưng cách phát âm có thể nhẹ nhàng hơn trong một số phương ngữ Anh. 'Varnisher' thường được dùng trong ngành công nghiệp gỗ, nội thất và nghệ thuật, nhằm mô tả chuyên môn của người làm nghề này".