Bản dịch của từ Varnishing trong tiếng Việt
Varnishing

Varnishing (Verb)
They are varnishing the community center to make it more attractive.
Họ đang sơn bóng trung tâm cộng đồng để làm cho nó hấp dẫn hơn.
She is not varnishing the playground this week due to the rain.
Cô ấy không sơn bóng sân chơi tuần này vì mưa.
Are they varnishing the benches in the park for the festival?
Họ có đang sơn bóng các băng ghế trong công viên cho lễ hội không?
Dạng động từ của Varnishing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Varnish |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Varnished |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Varnished |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Varnishes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Varnishing |
Varnishing (Noun Uncountable)
Varnishing furniture can enhance its appearance and protect the wood.
Sơn bóng đồ nội thất có thể làm tăng vẻ đẹp và bảo vệ gỗ.
Varnishing is not necessary for all types of social events.
Sơn bóng không cần thiết cho tất cả các loại sự kiện xã hội.
Is varnishing important for art displays in community centers?
Sơn bóng có quan trọng cho các buổi triển lãm nghệ thuật ở trung tâm cộng đồng không?
Họ từ
Varnishing là quá trình phủ một lớp chất bảo vệ lên bề mặt vật liệu, thường là gỗ, để tạo độ bóng và bảo vệ khỏi hư hại. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, và trong cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "varnishing" trong ngữ cảnh này, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa người nói tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Varnishing không chỉ có ứng dụng trong nghệ thuật chế tác mà còn trong bảo trì và xây dựng.
Từ "varnishing" xuất phát từ gốc Latinh "varnire", có nghĩa là "đánh bóng" hoặc "làm bóng". Thuật ngữ này đã phát triển từ thời kỳ phục hưng, khi người nghệ sĩ sử dụng lớp hoàn thiện để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp của các tác phẩm nghệ thuật. Ngày nay, "varnishing" không chỉ đề cập đến việc làm bóng bề mặt mà còn liên quan đến quy trình hoàn thiện trong nhiều lĩnh vực, như xây dựng và chế tạo, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc bảo vệ và trang trí.
Từ "varnishing" thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và thủ công, đặc biệt là khi đề cập đến quy trình hoàn thiện bề mặt đồ vật như gỗ hoặc tranh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể có mặt trong phần Đọc và Viết, đặc biệt trong các văn bản liên quan đến kỹ thuật hoặc mỹ thuật. Việc biết và sử dụng từ này có thể hữu ích trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc mô tả quy trình sản xuất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp