varnishing
varnishing (Verb)
Nghĩa 01 · Phủ hoặc trang trí bề mặt bằng một lớp chất bóng (sơn bóng, vecni) để làm sáng, bảo vệ hoặc tạo vẻ mịn cho đồ vật.
Dạng động từ của varnishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | varnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | varnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | varnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | varnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | varnishing |
varnishing (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Quá trình phủ lên bề mặt một lớp chất bóng (sơn bóng, vecni) để làm sáng, bảo vệ và tạo độ bóng cho vật dụng hoặc đồ gỗ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Varnishing là quá trình phủ một lớp chất bảo vệ lên bề mặt vật liệu, thường là gỗ, để tạo độ bóng và bảo vệ khỏi hư hại. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, và trong cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "varnishing" trong ngữ cảnh này, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa người nói tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Varnishing không chỉ có ứng dụng trong nghệ thuật chế tác mà còn trong bảo trì và xây dựng.