Bản dịch của từ Varnishing trong tiếng Việt

Varnishing

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varnishing(Verb)

vˈɑɹnɨʃɨŋ
vˈɑɹnɨʃɨŋ
01

Phủ hoặc trang trí bề mặt bằng một lớp chất bóng (sơn bóng, vecni) để làm sáng, bảo vệ hoặc tạo vẻ mịn cho đồ vật.

To cover or decorate something with a layer of a glossy substance.

用光泽物质覆盖或装饰物体表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Varnishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Varnish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Varnished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Varnished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Varnishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Varnishing

Varnishing(Noun Uncountable)

vˈɑɹnɨʃɨŋ
vˈɑɹnɨʃɨŋ
01

Quá trình phủ lên bề mặt một lớp chất bóng (sơn bóng, vecni) để làm sáng, bảo vệ và tạo độ bóng cho vật dụng hoặc đồ gỗ.

The process of covering something with a layer of a glossy substance.

用光泽物质覆盖物体的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ