Bản dịch của từ Vast area trong tiếng Việt

Vast area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast area(Noun)

vˈæst ˈɛɹiə
vˈæst ˈɛɹiə
01

Một diện tích lớn của không gian hoặc đất đai.

A large area of space or land.

大片的空间或土地

Ví dụ
02

Một không gian rộng lớn hoặc vô hạn.

An endless or limitless space.

这是一片辽阔无垠的空间。

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý lớn, nổi bật về kích thước.

An important geographical area is characterized by its size.

一个重要的地理区域,其特点在于其规模大小。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh