Bản dịch của từ Vaunt trong tiếng Việt

Vaunt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaunt(Noun)

vɑnt
vɑnt
01

Một lời khoe khoang; sự tự tâng bốc về thành tích, khả năng hoặc tài sản.

A boast.

Ví dụ

Vaunt(Verb)

vɑnt
vɑnt
01

Khoe khoang, tán dương hoặc tự khen về điều gì đó, thường một cách quá mức hoặc phóng đại.

Boast about or praise (something), especially excessively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ