Bản dịch của từ Vaunt trong tiếng Việt
Vaunt

Vaunt(Noun)
Một lời khoe khoang; sự tự tâng bốc về thành tích, khả năng hoặc tài sản.
A boast.
Vaunt(Verb)
Khoe khoang, tán dương hoặc tự khen về điều gì đó, thường một cách quá mức hoặc phóng đại.
Boast about or praise (something), especially excessively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vaunt" có nghĩa là khoe khoang, tự hào về một điều gì đó, thường là một cách thái quá nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán dương bản thân. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "vaunt" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng hơn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "vaunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vantare", nghĩa là "khoe khoang" hoặc "tuyên dương". Từ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang theo ý nghĩa thể hiện sự tự hào về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân. Kể từ thế kỷ 14, "vaunt" đã được sử dụng để chỉ hành động khoe khoang một cách công khai, thể hiện bản chất tự mãn, góp phần làm phong phú thêm ngữ nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại.
Từ "vaunt" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề về văn học hoặc phê bình nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, "vaunt" thường được sử dụng để chỉ sự khoe khoang hoặc phô trương, thường diễn ra trong các tình huống xã hội hoặc thương mại để thể hiện sự tự hào về thành tựu hoặc sản phẩm.
Họ từ
Từ "vaunt" có nghĩa là khoe khoang, tự hào về một điều gì đó, thường là một cách thái quá nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán dương bản thân. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "vaunt" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng hơn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "vaunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vantare", nghĩa là "khoe khoang" hoặc "tuyên dương". Từ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang theo ý nghĩa thể hiện sự tự hào về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân. Kể từ thế kỷ 14, "vaunt" đã được sử dụng để chỉ hành động khoe khoang một cách công khai, thể hiện bản chất tự mãn, góp phần làm phong phú thêm ngữ nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại.
Từ "vaunt" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề về văn học hoặc phê bình nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, "vaunt" thường được sử dụng để chỉ sự khoe khoang hoặc phô trương, thường diễn ra trong các tình huống xã hội hoặc thương mại để thể hiện sự tự hào về thành tựu hoặc sản phẩm.
