Bản dịch của từ Vegetarian dinner trong tiếng Việt

Vegetarian dinner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vegetarian dinner(Noun)

vˌɛdʒɪtˈeəriən dˈɪnɐ
ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈdɪnɝ
01

Một bữa ăn dành cho người ăn chay hoặc phù hợp với người ăn chay

A meal designed to cater to or suit vegetarians.

这是一顿为素食者设计或适合素食者的餐食。

Ví dụ
02

Một bữa ăn gồm các món chay, không chứa thịt hay cá.

A meal that includes dishes without meat or fish.

一顿饭包括素菜或非鱼类的菜肴。

Ví dụ
03

Một bữa tối dành riêng cho người ăn chay, phục vụ theo kiểu chay đặc trưng.

A dinner served in a special vegetarian style.

这是一次以特别素食风格准备的晚餐。

Ví dụ