Anh - Việt

Bản dịch của từ Veinal trong tiếng Việt

veinal

AdjectiveNoun

veinal (Adjective)

/vˈaɪnəl/
/vˈaɪnəl/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc có chứa các tĩnh mạch (vein) — dùng để miêu tả cấu trúc có các đường gân/tĩnh mạch, chẳng hạn trên lá, đá hoặc mô cơ thể.

Liên quan đến hoặc có chứa các tĩnh mạch (vein) — dùng để miêu tả cấu trúc có các đường gân/tĩnh mạch, chẳng hạn trên lá, đá hoặc mô cơ thể.

Relating to containing or consisting of veins.

Ví dụ
Mạng lưới mạch máu trong cộng đồng chúng tôi hỗ trợ các sự kiện địa phương.The veinal network in our community supports local events and gatherings.
Các hoạt động xã hội không phải là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.Social activities are not veinal to our community's engagement and growth.

veinal (Noun)

/vˈaɪnəl/
/vˈaɪnəl/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả một đặc điểm hoặc nét giống như tĩnh mạch (như đường gân, vân) — tức là có tính chất hoặc nét giống mạch/tĩnh mạch.

Miêu tả một đặc điểm hoặc nét giống như tĩnh mạch (như đường gân, vân) — tức là có tính chất hoặc nét giống mạch/tĩnh mạch.

A veinal feature or characteristic.

Ví dụ
Cấu trúc veinal của cộng đồng thúc đẩy mối quan hệ mạnh mẽ giữa cư dân.The veinal structure of the community promotes strong relationships among residents.
Các đặc điểm veinal của thị trấn không còn khuyến khích các buổi gặp gỡ xã hội.The town's veinal characteristics do not encourage social gatherings anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh