Bản dịch của từ Vender trong tiếng Việt

Vender

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vender(Verb)

vˈɛndəɹ
vˈɛndəɹ
01

Bán hàng (bán lẻ) — nghĩa là bán hàng hóa với số lượng nhỏ trực tiếp cho người tiêu dùng (không bán buôn). Thường dùng cho những người bán rong, tiểu thương, hoặc cửa hàng bán lẻ.

To sell goods in small quantities directly to consumers.

小规模直接向消费者销售商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vender(Noun)

vˈɛndəɹ
vˈɛndəɹ
01

Người hoặc công ty bán hàng hóa; người/đơn vị cung cấp sản phẩm để bán cho khách hàng.

A person or company that sells goods.

卖家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ