venti
Noun
venti (Noun)
/vˈɛnti/
/vˈɛnti/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một ly latte venti tại quán cà phê.She ordered a venti latte at the coffee shop.
Kích thước venti được ưa chuộng bởi những người yêu cà phê.The venti size is popular among coffee enthusiasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "venti" là một thuật ngữ trong ngành thực phẩm và đồ uống, chủ yếu được sử dụng để chỉ kích thước cốc 20 ounce (khoảng 590 ml) trong hệ thống phân loại của chuỗi cà phê Starbucks. Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là "hai mươi". Trong tiếng Anh, "venti" không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút do đặc điểm ngữ âm vùng miền. Việc sử dụng từ này thường liên quan đến văn hóa cà phê và các định dạng đồ uống trong các cửa hàng.