Bản dịch của từ Verb form trong tiếng Việt

Verb form

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verb form(Verb)

vˈɜːb fˈɔːm
ˈvɝb ˈfɔrm
01

Để điều chỉnh thì thành thì phù hợp hay thể chủ động

To evoke a tense mood or a specific tone.

Để tạo ra tâm trạng căng thẳng hoặc giọng điệu đặc trưng

Ví dụ
02

Cách dùng một từ như một động từ trong câu

Use a single word as a verb within a sentence.

在句子中把一个词用作动词

Ví dụ
03

Để diễn đạt hoặc biến đổi một từ sang dạng động từ.

To express or turn a word into its verb form.

用以表达或变较某个词的动词形式

Ví dụ