Bản dịch của từ Versification trong tiếng Việt

Versification

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Versification(Noun)

vʌɹsəfəkˈeɪshn
vʌɹsəfəkˈeɪshn
01

Hành động hoặc nghệ thuật sáng tác thơ; cách tạo câu, nhịp điệu và vần điệu trong thơ.

The composition of poetry.

诗歌创作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Versification(Verb)

vʌɹsəfəkˈeɪshn
vʌɹsəfəkˈeɪshn
01

Viết hoặc chuyển thể một đoạn văn thành thể thơ; sáng tác thành câu thơ, đặt thành vần.

To compose or turn into verse.

作诗,赋诗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ