Anh - Việt

Bản dịch của từ Vesiculate trong tiếng Việt

vesiculate

AdjectiveVerb

vesiculate (Adjective)

/vəsˈɪkjəleɪtv/
/vəsˈɪkjəlɪt/
AI

Nghĩa 01

Có chứa hoặc được phủ đầy các bóng nhỏ (vesicle) hoặc các khoang/tụ bọt nhỏ trên bề mặt; có nhiều túi nhỏ hoặc hốc nhỏ.

Containing or covered with vesicles or small cavities.

Ví dụ
Tình trạng da vesiculate ảnh hưởng đến nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The vesiculate skin condition affected many participants in the social event.
Các tổ chức không mong đợi phản ứng vesiculate từ người tham dự.The organizers did not expect vesiculate reactions from the attendees at all.

vesiculate (Verb)

/vəsˈɪkjəleɪtv/
/vəsˈɪkjəlɪt/
AI

Nghĩa 01

(y học/miêu tả) Làm cho hoặc trở nên có các bọng nước nhỏ (vesicle) trên bề mặt da hoặc mô; xuất hiện các nốt bọng nước.

Make or become vesicular.

Ví dụ
Nghệ sĩ quyết định tạo ra kết cấu độc đáo cho bức tranh tường.The artist decided to vesiculate the mural for a unique texture.
Họ không tạo ra kết cấu, giữ cho thiết kế mịn màng và đơn giản.They did not vesiculate the design, keeping it smooth and simple.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh