vesiculate
AdjectiveVerb
vesiculate (Adjective)
/vəsˈɪkjəleɪtv/
/vəsˈɪkjəlɪt/
AI
Nghĩa 01
Có chứa hoặc được phủ đầy các bóng nhỏ (vesicle) hoặc các khoang/tụ bọt nhỏ trên bề mặt; có nhiều túi nhỏ hoặc hốc nhỏ.
Containing or covered with vesicles or small cavities.
Ví dụ
Tình trạng da vesiculate ảnh hưởng đến nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The vesiculate skin condition affected many participants in the social event.
Các tổ chức không mong đợi phản ứng vesiculate từ người tham dự.The organizers did not expect vesiculate reactions from the attendees at all.
vesiculate (Verb)
/vəsˈɪkjəleɪtv/
/vəsˈɪkjəlɪt/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ quyết định tạo ra kết cấu độc đáo cho bức tranh tường.The artist decided to vesiculate the mural for a unique texture.
Họ không tạo ra kết cấu, giữ cho thiết kế mịn màng và đơn giản.They did not vesiculate the design, keeping it smooth and simple.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vesiculate" xuất phát từ tiếng Latin "vesicula", có nghĩa là bọng nước. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường chỉ sự hình thành các bọng hoặc túi rất nhỏ trong tế bào hoặc mô. Trong tiếng Anh, "vesiculate" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về histology hoặc sinh học phân tử.