Bản dịch của từ Vesiculate trong tiếng Việt
Vesiculate
AdjectiveVerb

Vesiculate (Adjective)
vəsˈɪkjəleɪtv
vəsˈɪkjəlɪt
01
Có chứa hoặc được phủ đầy các bóng nhỏ (vesicle) hoặc các khoang/tụ bọt nhỏ trên bề mặt; có nhiều túi nhỏ hoặc hốc nhỏ.
Containing or covered with vesicles or small cavities.
Ví dụ
