vestibular sense
Noun
vestibular sense (Noun)
/vˌɛstˈɪbjulɚ sˈɛns/
/vˌɛstˈɪbjulɚ sˈɛns/
AI
Ví dụ
Cảm giác tiền đình giúp các vũ công giữ thăng bằng trong các buổi biểu diễn.The vestibular sense helps dancers maintain balance during performances.
Nhiều người không hiểu vai trò của cảm giác tiền đình trong các hoạt động xã hội.Many people do not understand the vestibular sense's role in social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảm giác tiền đình (vestibular sense) là khả năng nhận biết vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian, chủ yếu thông qua các cơ quan tiền đình trong tai trong. Cảm giác này cho phép cơ thể duy trì thăng bằng và điều phối chuyển động. Thuật ngữ "vestibular" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều miêu tả cùng một khái niệm sinh lý học, tập trung vào chức năng của hệ thống tiền đình.