Bản dịch của từ Vexation trong tiếng Việt

Vexation

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vexation(Noun Countable)

vɛksˈeɪʃn
vɛksˈeɪʃn
01

Những việc, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác khó chịu, bực mình hoặc lo lắng (những nguyên nhân cụ thể khiến người ta thấy bực tức, phiền lòng).

Instances of something that causes annoyance frustration or worry.

令人烦恼的事情或状况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vexation(Noun)

vɛksˈeɪʃn
vɛksˈeɪʃn
01

Một điều hoặc sự việc gây khó chịu, bực mình, phiền lòng hoặc lo lắng.

Something that causes annoyance frustration or worry.

烦恼,困扰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vexation(Verb)

vɛksˈeɪʃn
vɛksˈeɪʃn
01

Gây khó chịu, làm người khác bực bội hoặc phiền lòng.

Cause distress or annoyance to.

使人烦恼或困扰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ