Bản dịch của từ Ví trong tiếng Việt

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

(Noun)

vˈaɪ
vˈaɪ
01

Một đơn vị đo diện tích (thường dùng để đo đất), như một cách gọi để chỉ một khoảng đất có kích thước tiêu chuẩn trong một số vùng.

A unit of measurement, especially of land.

Ví dụ

(Adjective)

vˈaɪ
vˈaɪ
01

(từ tiếng Việt 'ví' mang nghĩa tiếng Anh là 'strong; powerful') Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, 'ví' không phải tính từ mang nghĩa 'mạnh' hoặc 'mạnh mẽ'. Có thể người nói nhầm với từ khác. Nếu muốn diễn đạt 'strong; powerful' bằng tiếng Việt, các từ phù hợp là:

Strong; powerful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh