Bản dịch của từ Viability trong tiếng Việt

Viability

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viability(Noun)

vaɪəbˈɪləti
vaɪəbˈɪləti
01

Khả năng tồn tại hoặc hoạt động thành công; mức độ mà một kế hoạch, ý tưởng, dự án hoặc sinh vật/cơ thể có thể vận hành, tồn tại và đạt được kết quả mong muốn.

The ability to be viable or capable of working successfully.

生存能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Viability (Noun)

SingularPlural

Viability

Viabilities

Viability(Noun Uncountable)

vaɪəbˈɪləti
vaɪəbˈɪləti
01

Tính khả thi; khả năng thực hiện và hoạt động thành công của một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án.

The quality of being viable or capable of working successfully.

可行性

viability tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ