Bản dịch của từ Video editor trong tiếng Việt

Video editor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video editor(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ ˈɛdɪtɐ
ˈvidioʊ ˈɛdɪtɝ
01

Một người hoặc phần mềm chỉnh sửa video.

A person or software that edits video footage

Ví dụ
02

Một công cụ hoặc ứng dụng dùng để chỉnh sửa nội dung video.

A tool or application used for altering video content

Ví dụ
03

Một chuyên gia kết hợp và chỉnh sửa các đoạn video để sản xuất.

A professional who combines and modifies video clips for production

Ví dụ