Bản dịch của từ Video editor trong tiếng Việt
Video editor
Noun [U/C]

Video editor(Noun)
vˈɪdɪˌəʊ ˈɛdɪtɐ
ˈvidioʊ ˈɛdɪtɝ
02
Một công cụ hoặc ứng dụng dùng để chỉnh sửa nội dung video.
A tool or application used for altering video content
Ví dụ
03
Một chuyên gia kết hợp và chỉnh sửa các đoạn video để sản xuất.
A professional who combines and modifies video clips for production
Ví dụ
